例句Câu ví dụ
- 1
他因為和對方球員打架而被紅牌罰下場。
tā yīnwèi hé duìfāng qiúyuán dǎjià ér bèi hóngpái fá xiàchǎng。
Anh ấy bị thẻ đỏ đuổi khỏi sân vì đã đánh nhau với cầu thủ đối phương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
