學華語Kaori Dict

素淨

giản thể: 素净

jing

ㄙㄨˋ ㄐㄧㄥ˙

TỐ TỊNH

  1. 1.đơn giản và gọn gàng
  2. 2.màu sắc trầm
  3. 3.lặng lẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(về món ăn) thanh đạm
  2. 5.không béo hoặc đậm vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素净 nghĩa là gì? · Kaori Dict