- 1.đơn giản và gọn gàng
- 2.màu sắc trầm
- 3.lặng lẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(về món ăn) thanh đạm
- 5.không béo hoặc đậm vị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.