學華語Kaori Dict

Suǒ

ㄙㄨㄛˇ

SÁCH

  1. 1.họ [Suo3]
  2. 2.viết tắt của 索馬里|索马里[Suo3 ma3 li3], Somalia

Cách đọc khác:suǒtìm kiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    畢卡索是一位有名的藝術家

    Bìkǎsuǒ shì yī wèi yǒumíng de yìshùjiā

    Picasso là một nghệ sĩ nổi tiếng.

  • 2

    像畢卡索這樣的畫家很少見。

    xiàng Bìkǎsuǒ zhèyàng de huàjiā hěn shǎojiàn。

    Những họa sĩ như Picasso là rất hiếm.

  • 3

    警方沒有發現任何線索。

    jǐngfāng méiyǒu fāxiàn rènhé xiànsuǒ。

    Cảnh sát không phát hiện ra bất kỳ manh mối nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

索 nghĩa là gì? · Kaori Dict