索
Suǒ
[ㄙㄨㄛˇ]
SÁCH
- 1.họ [Suo3]
- 2.viết tắt của 索馬里|索马里[Suo3 ma3 li3], Somalia
Cách đọc khác:suǒ — tìm kiếm

例句Câu ví dụ
- 1
畢卡索是一位有名的藝術家
Bìkǎsuǒ shì yī wèi yǒumíng de yìshùjiā
Picasso là một nghệ sĩ nổi tiếng.
- 2
像畢卡索這樣的畫家很少見。
xiàng Bìkǎsuǒ zhèyàng de huàjiā hěn shǎojiàn。
Những họa sĩ như Picasso là rất hiếm.
- 3
警方沒有發現任何線索。
jǐngfāng méiyǒu fāxiàn rènhé xiànsuǒ。
Cảnh sát không phát hiện ra bất kỳ manh mối nào