學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
索謝
索謝
giản thể:
索谢
suǒ
xiè
[ㄙㄨㄛˇ ㄒㄧㄝˋ]
SÁCH TẠ
1.
(cũ) yêu cầu đền đáp (cho dịch vụ cá nhân đã thực hiện)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
謝謝
xièxie
cảm ơn
感謝
gǎnxiè
lòng biết ơn
線索
xiànsuǒ
manh mối
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
思索
sīsuǒ
suy nghĩ sâu sắc
摸索
mōsuo
dò dẫm
索性
suǒxìng
có lẽ nên (làm vậy)
逐字解
Từng chữ trong từ
索
sách
dây lớn
謝
tạ
cảm ơn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
縮寫
suōxiě
chữ viết tắt
瑣屑
suǒxiè
việc nhỏ nhặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
謝
TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
索谢 nghĩa là gì? · Kaori Dict