學華語Kaori Dict

終南捷徑

giản thể: 终南捷径

Zhōngnánjiéjìng

ㄓㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄥˋ

CHUNG NAM TIỆP KÍNH

  1. 1.nghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa; con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về 盧藏用|卢藏用[Lu2 Cang4 yong4], người sống ẩn dật ở núi Chung Nam để có danh tiếng thông thái, sau đó dùng nó để có chức vụ trong triều đình)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終南捷徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict