學華語Kaori Dict

終歸

giản thể: 终归

zhōngguī

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄟ

CHUNG QUY

TOCFL 7
  1. 1.Tung quy — cuối cùng; cuối cùng; nói chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    探尋的人,終歸能找到。

    tànxún de rén, zhōngguī néng zhǎodào。

    Ai tìm kiếm thì cuối cùng cũng sẽ tìm thấy

  • 2

    真相終歸要浮出水面的。

    zhēnxiàng zhōngguī yào fúchūshuǐmiàn de。

    Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終歸 nghĩa là gì? · Kaori Dict