- 1.Tung quy — cuối cùng; cuối cùng; nói chung

例句Câu ví dụ
- 1
探尋的人,終歸能找到。
tànxún de rén, zhōngguī néng zhǎodào。
Ai tìm kiếm thì cuối cùng cũng sẽ tìm thấy
- 2
真相終歸要浮出水面的。
zhēnxiàng zhōngguī yào fúchūshuǐmiàn de。
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.

探尋的人,終歸能找到。
tànxún de rén, zhōngguī néng zhǎodào。
Ai tìm kiếm thì cuối cùng cũng sẽ tìm thấy
真相終歸要浮出水面的。
zhēnxiàng zhōngguī yào fúchūshuǐmiàn de。
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.