- 1.Tặng mặt — (trong giao tiếp) tỏ ra tôn trọng; tặng mặt (đặc biệt là trong công cộng để tránh mất mặt); (thường mang tính chế giễu) đối xử với sự tôn trọng cơ bản (ngụ ý người nhận không xứng đáng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.