學華語Kaori Dict

給臉

giản thể: 给脸

gěiliǎn

ㄍㄟˇ ㄌㄧㄢˇ

CẤP KIỂM

  1. 1.Tặng mặt — (trong giao tiếp) tỏ ra tôn trọng; tặng mặt (đặc biệt là trong công cộng để tránh mất mặt); (thường mang tính chế giễu) đối xử với sự tôn trọng cơ bản (ngụ ý người nhận không xứng đáng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

给脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict