- 1.suy thoái kinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
經濟蕭條是一段時間內,當這樣的經濟活動普遍增長而造成的一種臨時性的經濟活動衰退。
jīngjìxiāotiáo shì yī duàn shíjiān nèi, dāng zhèyàng de jīngjìhuódòng pǔbiàn zēngzhǎng ér zàochéng de yīzhǒng línshí xìng de jīngjìhuódòng shuāituì。
Suy thoái kinh tế là sự suy giảm tạm thời của hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian, khi mà hoạt động kinh tế này thường xuyên tăng trưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.