學華語Kaori Dict

綠春縣

giản thể: 绿春县

chūnxiàn

ㄌㄩˋ ㄔㄨㄣ ㄒㄧㄢˋ

LỤC XUÂN HUYỆN

  1. 1.huyện Lữ Xuân, châu tự trị Hồng Hà của người Hani và người Di, Vân Nam

Cách đọc khác:LǜchūnXiànLüchun, huyện thuộc Tỉnh tự trị Dân tộc Hani và Yi Hồng Hà [Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綠春縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict