學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綠玉髓
綠玉髓
giản thể:
绿玉髓
lǜ
yù
suǐ
[ㄌㄩˋ ㄩˋ ㄙㄨㄟˇ]
LỤC NGỌC TUỶ
1.
khoáng vật chrysoprase
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
玉米
yùmǐ
ngô
綠色
lǜsè
màu xanh lá
玉
yù
ngọc
綠茶
lǜchá
trà xanh
精髓
jīngsuǐ
tinh hoa
綠化
lǜhuà
phủ xanh bằng cây trồng
翠綠
cuìlǜ
xanh-xanh lục
逐字解
Từng chữ trong từ
綠
lục
xanh
玉
ngọc
ngọc
髓
tuỷ
tủy xương
記憶技巧
Mẹo nhớ
玉
NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綠玉髓 nghĩa là gì? · Kaori Dict