- 1.viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương

例句Câu ví dụ
- 1
你是維族人嗎?
nǐ shì Wéizú rén ma?
Anh có phải người Uighur không
- 2
您是維族人嗎?
nín shì Wéizú rén ma?
Bà có phải người Uighur không
- 3
我不是維族人。是俄羅斯人。
wǒ bùshì Wéizú rén。 shì Éluósīrén。
Tôi không phải người dân tộc Uighur. Tôi là người Nga