學華語Kaori Dict

維族

giản thể: 维族

Wéi

ㄨㄟˊ ㄗㄨˊ

DUY TỘC

  1. 1.viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是維族人嗎?

    nǐ shì Wéizú rén ma?

    Anh có phải người Uighur không

  • 2

    您是維族人嗎?

    nín shì Wéizú rén ma?

    Bà có phải người Uighur không

  • 3

    我不是維族人。是俄羅斯人。

    wǒ bùshì Wéizú rén。 shì Éluósīrén。

    Tôi không phải người dân tộc Uighur. Tôi là người Nga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維族 nghĩa là gì? · Kaori Dict