學華語Kaori Dict

縮略圖

giản thể: 缩略图

suōlüè

ㄙㄨㄛ ㄌㄩㄝˋ ㄊㄨˊ

SÚC LƯỢC ĐỒ

  1. 1.hình thu nhỏ (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    縮略圖是一種為了提高可見性,把圖片或者印刷物頁面縮小後得到的樣本。

    suōlüètú shì yīzhǒng wèile tígāo kějiàn xìng, bǎ túpiàn huòzhě yìnshuā wù yèmiàn suōxiǎo hòu dédào de yàngběn。

    Ảnh thu nhỏ là một mẫu được tạo ra bằng cách thu nhỏ hình ảnh hoặc trang in để tăng tính dễ nhìn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮略圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict