學華語Kaori Dict

總得

giản thể: 总得

zǒngděi

ㄗㄨㄥˇ ㄉㄟˇ

TỔNG ĐẮC

  1. 1.phải
  2. 2.cần phải
  3. 3.chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們總得找點樂子。

    wǒmen zǒngděi zhǎo diǎn lèzi。

    Chúng ta phải tìm cách vui vẻ chút nào đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總得 nghĩa là gì? · Kaori Dict