例句Câu ví dụ
- 1
公司財務管理中,物流成本是總成本中不可忽略的一部分。
gōngsī cáiwù guǎnlǐ zhōng, wùliú chéngběn shì zǒngchéngběn zhōng bùkě hūlüè de yībùfen。
Trong quản lý tài chính của công ty, chi phí vận chuyển là một phần không thể bỏ qua trong tổng chi phí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
