學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
總社
總社
giản thể:
总社
zǒng
shè
[ㄗㄨㄥˇ ㄕㄜˋ]
TỔNG XÃ
1.
hợp tác xã (tổ chức)
2.
hợp tác (ví dụ: giữa các công ty)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
社會
shèhuì
xã hội
總是
zǒngshì
luôn luôn
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
旅行社
lǚxíngshè
công ty du lịch
總共
zǒnggòng
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
總結
zǒngjié
tóm tắt
社區
shèqū
cộng đồng
總理
zǒnglǐ
thủ tướng
逐字解
Từng chữ trong từ
總
tổng
tập hợp
社
xã
thần đất
記憶技巧
Mẹo nhớ
社
XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
總社 nghĩa là gì? · Kaori Dict