例句Câu ví dụ
- 1
總線速度逐步回升。
zǒngxiàn sùdù zhúbù huíshēng。
Tốc độ của bus dần dần tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
