學華語Kaori Dict

繁盛

fánshèng

ㄈㄢˊ ㄕㄥˋ

PHỒN THỊNH

  1. 1.thịnh vượng
  2. 2.phát đạt
  3. 3.(cây cối) tươi tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個城市越來越繁盛了。

    zhège chéngshì yuèláiyuè fánshèng le。

    Thành phố này ngày càng phát triển hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁盛 nghĩa là gì? · Kaori Dict