學華語Kaori Dict

紅包

giản thể: 红包

hóngbāo

ㄏㄨㄥˊ ㄅㄠ

HỒNG BAO

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.tiền mừng tuổi
  2. 2.bưu kiện thưởng
  3. 3.lại quả
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hối lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    過年的時候,大人給孩子紅包。

    guò nián de shí hou dà ren gěi hái zi hóng bāo

    Trong dịp Tết, người lớn cho trẻ em tiền lì xì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红包 nghĩa là gì? · Kaori Dict