學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪堡
洪堡
Hóng
bǎo
[ㄏㄨㄥˊ ㄅㄠˇ]
HỒNG BẢO
1.
Humboldt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
堡壘
bǎolěi
pháo đài
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
洪亮
hóngliàng
to và rõ
城堡
chéngbǎo
lâu đài
洪流
hóngliú
một dòng chảy mạnh
堡
bǎo
(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì
堡
bǔ
làng (dùng trong tên địa danh)
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
紅堡
Hóngbǎo
Pháo đài Đỏ (công trình lịch sử ở Delhi, Ấn Độ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict