- 1.Khu Hongqi của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam
Cách đọc khác:hóngqí — cờ đỏ

例句Câu ví dụ
- 1
她穿了一件紅旗袍。
tā chuān le yī jiàn Hóngqí páo。
Cô ấy mặc một chiếc áo dài đỏ
- 2
紅旗代表存在危險。
Hóngqí dàibiǎo cúnzài wēixiǎn。
Cờ đỏ báo hiệu có nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.