- 1.quả chôm chôm (loại trái cây nhiệt đới) (Nephelium lappaceum)

例句Câu ví dụ
- 1
幫我拿到那顆紅毛丹。
bāng wǒ nádào nà kē hóngmáodān。
Hãy giúp tôi lấy quả dừa cạn đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.