學華語Kaori Dict

紅毛丹

giản thể: 红毛丹

hóngmáodān

ㄏㄨㄥˊ ㄇㄠˊ ㄉㄢ

HỒNG MAO ĐAN

  1. 1.quả chôm chôm (loại trái cây nhiệt đới) (Nephelium lappaceum)

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫我拿到那顆紅毛丹。

    bāng wǒ nádào nà kē hóngmáodān。

    Hãy giúp tôi lấy quả dừa cạn đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红毛丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict