- 1.trở nên tức giận
- 2.thấy đỏ mắt
- 3.ghen tị
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.thèm muốn
- 5.đau mắt đỏ (viêm kết mạc)
- 6.chuyến bay đêm
- 7.(nhiếp ảnh) hiệu ứng mắt đỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.