學華語Kaori Dict

紅茶

giản thể: 红茶

hóngchá

ㄏㄨㄥˊ ㄔㄚˊ

HỒNG TRÀ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.trà đen
  2. 2.LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅茶和可樂,你要哪個?

    hóng chá hé kě lè nǐ yào nǎ ge

    Trà đen hay cola, bạn muốn cái nào?

  • 2

    紅茶里要加糖嗎?

    hóngchá lǐ yào jiā táng ma?

    Bạn muốn thêm đường vào trà đỏ không

  • 3

    你能告訴我紅茶和綠茶的區別嗎?

    nǐ néng gàosu wǒ hóngchá hé lǜchá de qūbié ma?

    Anh có thể nói cho tôi biết sự khác nhau giữa trà đen và trà xanh không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict