學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紅豆沙
紅豆沙
giản thể:
红豆沙
hóng
dòu
shā
[ㄏㄨㄥˊ ㄉㄡˋ ㄕㄚ]
HỒNG ĐẬU SA
1.
nhân đậu đỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紅
hóng
đỏ
紅茶
hóngchá
trà đen
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
豆腐
dòufu
đậu phụ
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
紅酒
hóngjiǔ
rượu vang đỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
紅
hồng, công
đỏ, hồng
豆
đậu
đậu, đậu xanh
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
豆
ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
红豆沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict