- 1.Trụ Tân (thế kỷ 11 TCN), vua cuối cùng của nhà Thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 辛苦mệt nhọc
- 艱辛gian khổ
- 辛勤chăm chỉ; cần cù
- 辛酸cay (vị)
- 辛勞lao lực
- 千辛萬苦chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
- 辛辣cay nồng (mùi vị)
- 紂Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] (tên này chỉ đuôi ngựa 紂|纣[zhou4], phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)