學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紛披
紛披
giản thể:
纷披
fēn
pī
[ㄈㄣ ㄆㄧ]
PHÂN PHI
1.
rải rác
2.
lẫn lộn và không có trật tự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紛紛
fēnfēn
hết cái này đến cái khác
披
pī
khoác lên vai
糾紛
jiūfēn
tranh chấp
繽紛
bīnfēn
nhiều và đa dạng
披露
pīlù
tiết lộ
披薩
pīsà
pizza (từ mượn)
紛爭
fēnzhēng
tranh chấp
紛亂
fēnluàn
nhiều và hỗn loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
紛
phân
lộn xộn, rải rác, rối bời
披
phi, phơ
mặc, rách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
分批
fēnpī
làm từng đợt hoặc theo nhóm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纷披 nghĩa là gì? · Kaori Dict