學華語Kaori Dict

紙盒

giản thể: 纸盒

zhǐ

ㄓˇ ㄏㄜˊ

CHỈ HẠP

  1. 1.hộp giấy; hộp carton

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在喝完盒裝飲料後有把紙盒展開壓平的習慣。

    wǒ zài hē wán hé zhuāng yǐnliào hòu yǒu bǎ zhǐhé zhǎnkāi yā píng de xíguàn。

    Tôi có thói quen sau khi uống nước uống hộp là mở hộp ra rồi ép phẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纸盒 nghĩa là gì? · Kaori Dict