同字詞Từ cùng gốc chữ
- 介紹giới thiệu (ai với ai)
- 紹tiếp tục
- 比紹Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau
- 紹興Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 袁紹Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
- 陳紹rượu Thiệu Hưng cũ
- 陳紹陳紹 — rượu vang Shaoxing cũ (tên viết tắt của 陳年紹興酒|陈年绍兴酒[chen2 nian2 Shao4 xing1 jiu3])
- 唐紹儀Đường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紹THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
