學華語Kaori Dict

結賬

giản thể: 结账

jiézhàng

ㄐㄧㄝˊ ㄓㄤˋ

KẾT TRƯỚNG

  1. 1.trả hóa đơn
  2. 2.thanh toán tài khoản
  3. 3.cũng viết 結帳|结帐

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用欠條來結賬。

    wǒ yòng qiàntiáo lái jiézhàng。

    Tôi dùng giấy nợ để thanh toán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结账 nghĩa là gì? · Kaori Dict