- 1.trả hóa đơn
- 2.thanh toán tài khoản
- 3.cũng viết 結帳|结帐

例句Câu ví dụ
- 1
我用欠條來結賬。
wǒ yòng qiàntiáo lái jiézhàng。
Tôi dùng giấy nợ để thanh toán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.