- 1.tuyệt đối; vô điều kiện

例句Câu ví dụ
- 1
絕對不行!
jué duì bù xíng
Tuyệt đối không được
- 2
絕對不可能。
juéduì bùkěnéng。
Hoàn toàn không thể
- 3
他絕對沒動過酒。
tā juéduì méi dòng guò jiǔ。
Anh ấy tuyệt đối chưa động đến rượu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.