學華語Kaori Dict

絕對

giản thể: 绝对

juéduì

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄨㄟˋ

TUYỆT ĐỐI

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.tuyệt đối; vô điều kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    絕對不行!

    jué duì bù xíng

    Tuyệt đối không được

  • 2

    絕對不可能。

    juéduì bùkěnéng。

    Hoàn toàn không thể

  • 3

    他絕對沒動過酒。

    tā juéduì méi dòng guò jiǔ。

    Anh ấy tuyệt đối chưa động đến rượu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绝对 nghĩa là gì? · Kaori Dict