學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
統獨
統獨
giản thể:
统独
tǒng
dú
[ㄊㄨㄥˇ ㄉㄨˊ]
THỐNG ĐỘC
1.
thống nhất và độc lập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳統
chuántǒng
truyền thống
系統
xìtǒng
hệ thống
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
獨立
dúlì
độc lập
統一
tǒngyī
thống nhất; tích hợp
統計
tǒngjì
thống kê
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
逐字解
Từng chữ trong từ
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
統讀
tǒngdú
cách phát âm tiêu chuẩn (thống nhất) của một ký tự có nhiều cách đọc, theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc năm 1985
通讀
tōngdú
đọc xuyên suốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
统独 nghĩa là gì? · Kaori Dict