學華語Kaori Dict

維吾爾族

giản thể: 维吾尔族

Wéiěr

ㄨㄟˊ ㄨˊ ㄦˇ ㄗㄨˊ

DUY NGÔ NHĨ TỘC

  1. 1.dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    丹尼爾看起來像個維吾爾族人。

    Dānníěr kànqǐlai xiàng gě Wéiwúěrzú rén。

    Daniel trông giống một người Uyghur.

  • 2

    “你姓什麼?”“我是維吾爾族,沒有姓氏,只有父名。我的父名是阿卜杜拉。”

    “ nǐ xìng shénme? ” “ wǒ shì Wéiwúěrzú , méiyǒu xìngshì, zhǐyǒu fù míng。 wǒ de fù míng shì Ābǔdùlā。 ”

    "Ngươi họ gì?" "Ta là người Duy Ngô Nhĩ, không có họ, chỉ có tên cha. Tên cha ta là Abdu la."

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

维吾尔族 nghĩa là gì? · Kaori Dict