學華語Kaori Dict

缺氧

quēyǎng

ㄑㄩㄝ ㄧㄤˇ

KHUYẾT DƯỠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在機體缺氧的時候會打哈欠

    wǒmen zài jītǐ quēyǎng de shíhou huì dǎhāqian

    Khi cơ thể thiếu oxy, chúng ta sẽ nhai nhồm nhãm

  • 2

    我們缺氧時就會打哈欠。

    wǒmen quēyǎng shí jiù huì dǎhāqian。

    Chúng ta khạc khi thiếu oxy

  • 3

    她因缺氧死亡。

    tā yīn quēyǎng sǐwáng。

    Cô ấy chết vì thiếu oxy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺氧 nghĩa là gì? · Kaori Dict