學華語Kaori Dict

缺水

quēshuǐ

ㄑㄩㄝ ㄕㄨㄟˇ

KHUYẾT THUỶ

  1. 1.thiếu nước
  2. 2.mất nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們村不缺水。

    wǒmen cūn bù quēshuǐ。

    Xã hội chúng tôi không thiếu nước

  • 2

    由於缺水,花園里所有的花都死了。

    yóuyú quēshuǐ, huāyuán lǐ suǒyǒu de Huādū sǐ le。

    Do thiếu nước, tất cả hoa trong vườn đều chết

  • 3

    由於缺水,許多植物乾枯了。

    yóuyú quēshuǐ, xǔduō zhíwù gānkū le。

    Do thiếu nước, nhiều cây cối đã khô héo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺水 nghĩa là gì? · Kaori Dict