例句Câu ví dụ
- 1
我們村不缺水。
wǒmen cūn bù quēshuǐ。
Xã hội chúng tôi không thiếu nước
- 2
由於缺水,花園里所有的花都死了。
yóuyú quēshuǐ, huāyuán lǐ suǒyǒu de Huādū sǐ le。
Do thiếu nước, tất cả hoa trong vườn đều chết
- 3
由於缺水,許多植物乾枯了。
yóuyú quēshuǐ, xǔduō zhíwù gānkū le。
Do thiếu nước, nhiều cây cối đã khô héo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
