學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
罄
罄
qìng
[ㄑㄧㄥˋ]
KHÁNH
1.
dùng hết
2.
cạn
3.
rỗng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
告罄
gàoqìng
cạn kiệt
售罄
shòuqìng
bán hết hoàn toàn
罄匱
qìngkuì
đã dùng hết
罄然
qìngrán
kỷ luật tốt
罄盡
qìngjìn
sử dụng hết hoàn toàn
罄竭
qìngjié
biến thể của 磬竭[qing4 jie2]
罄身
qìngshēn
trần truồng
面罄
miànqìng
giải thích chi tiết trực tiếp
逐字解
Từng chữ trong từ
罄
khánh
hết, cạn, dùng hết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
請
qǐng
mời
輕
qīng
nhẹ
晴
qíng
trời quang
清
qīng
yên tĩnh; tĩnh lặng
青
qīng
màu xanh lá
情
qíng
(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罄 nghĩa là gì? · Kaori Dict