學華語Kaori Dict

羅斯

giản thể: 罗斯

Luó

ㄌㄨㄛˊ ㄙ

LA TƯ

  1. 1.Roth, Ross, Rose hoặc Rossi (tên)
  2. 2.Kenneth Roth (1955-), giám đốc điều hành Tổ chức Theo dõi Nhân quyền 人權觀察|人权观察[Ren2 quan2 Guan1 cha2]
  3. 3.Rus' (như trong Kiev Rus' 基輔羅斯|基辅罗斯[Ji1 fu3 Luo2 si1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict