學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅斯
羅斯
giản thể:
罗斯
Luó
sī
[ㄌㄨㄛˊ ㄙ]
LA TƯ
1.
Roth, Ross, Rose hoặc Rossi (tên)
2.
Kenneth Roth (1955-), giám đốc điều hành Tổ chức Theo dõi Nhân quyền 人權觀察|人权观察[Ren2 quan2 Guan1 cha2]
3.
Rus' (như trong Kiev Rus' 基輔羅斯|基辅罗斯[Ji1 fu3 Luo2 si1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
羅
luó
vải mùng
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
張羅
zhāngluo
chăm sóc
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
斯文
sīwén
lịch sự
羅盤
luópán
la bàn
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
螺絲
luósī
đinh vít
螺螄
luósī
ốc sông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict