- 1.Ronaldo (tên)
- 2.Cristiano Ronaldo (1985-), cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha

例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。
Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。
Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định
- 2
羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。
Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。
Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.
- 3
羅納爾多是一個多產射手,基本上他能在每一場比賽中進球。
Luónàěrduō shì yīge duōchǎn shèshǒu, jīběnshang tā néng zài měi yī chǎng bǐsài zhōng jìnqiú。
Ronaldo là một cầu thủ ghi bàn hiệu quả, cơ bản anh ấy có thể ghi bàn trong mỗi trận đấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.