學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅賈瓦
羅賈瓦
giản thể:
罗贾瓦
Luó
jiǎ
wǎ
[ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧㄚˇ ㄨㄚˇ]
LA GIẢ NGOÃ
1.
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓦
wǎ
ngói lợp
羅
luó
vải mùng
商賈
shānggǔ
thương nhân
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
賈
giả, cổ
họ
瓦
ngoã, ngói
ngói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗贾瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict