學華語Kaori Dict

罪魁

zuìkuí

ㄗㄨㄟˋ ㄎㄨㄟˊ

TỘI KHÔI

  1. 1.tên tội phạm cầm đầu
  2. 2.chủ mưu
  3. 3.nghĩa bóng: nguyên nhân của một vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都不認為他是事故的罪魁禍首。

    wǒmen dōu bù rènwéi tā shì shìgù de zuìkuíhuòshǒu。

    Chúng tôi đều không cho rằng anh ấy là người gây ra tai nạn.

  • 2

    全球暖化的罪魁禍首是人類。人類的貪婪最終會成為災難。

    quánqiúnuǎnhuà de zuìkuíhuòshǒu shì rénlèi。 rénlèi de tānlán zuìzhōng huì chéngwéi zāinàn。

    Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu là con người. Sự tham lam của con người cuối cùng sẽ trở thành thảm họa.

  • 3

    這前所未聞, 犯罪嫌疑人的律師竟然是真正的罪魁禍首。

    zhè qiánsuǒwèiwén , fànzuì xiányírén de lǜshī jìngrán shì zhēnzhèng de zuìkuíhuòshǒu。

    Đây là điều chưa từng có tiền lệ, luật sư của nghi phạm lại chính là hung thủ thật sự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪魁 nghĩa là gì? · Kaori Dict