學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅列
羅列
giản thể:
罗列
luó
liè
[ㄌㄨㄛˊ ㄌㄧㄝˋ]
LA LIỆT
1.
liệt kê
2.
liệt ra
3.
(về toà nhà, đồ vật, v.v.) bày ra
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
rải rác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排列
páiliè
sắp xếp theo thứ tự
系列
xìliè
loạt
列
liè
sắp xếp
列車
lièchē
tàu hoả (đường sắt)
列入
lièrù
đưa vào danh sách
列為
lièwéi
được phân loại là
行列
hángliè
đội hình
陳列
chénliè
trưng bày; triển lãm
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
列
liệt
dòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅列 nghĩa là gì? · Kaori Dict