學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅縷紀存
羅縷紀存
giản thể:
罗缕纪存
luó
lǚ
jì
cún
[ㄌㄨㄛˊ ㄌㄩˇ ㄐㄧˋ ㄘㄨㄣˊ]
LA LŨ KỶ TỒN
1.
ghi chép và lưu giữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
存
cún
tồn tại
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
存在
cúnzài
tồn tại
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
縷
lũ, lụa
sợi chỉ
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
存
tồn
tồn tại, sống, là
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅縷紀存 nghĩa là gì? · Kaori Dict