學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅賓漢
羅賓漢
giản thể:
罗宾汉
Luó
bīn
hàn
[ㄌㄨㄛˊ ㄅㄧㄣ ㄏㄢˋ]
LA TÂN HÁN
1.
Robin Hood (nhân vật anh hùng dân gian Anh thế kỷ 12)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
賓館
bīnguǎn
nhà khách
來賓
láibīn
khách
貴賓
guìbīn
khách mời danh dự
嘉賓
jiābīn
khách quý
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
羅
luó
vải mùng
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
賓
tân
khách
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅賓漢 nghĩa là gì? · Kaori Dict