學華語Kaori Dict

羅馬

giản thể: 罗马

Luó

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ

LA MÃ

  1. 1.Rome, thủ đô của Ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去過羅馬。

    wǒqù guò Luómǎ。

    Tôi đã đến Rome

  • 2

    我是從羅馬來的。

    wǒ shì cóng Luómǎ lái de。

    Tôi đến từ Roma.

  • 3

    羅馬教皇無權結婚。

    Luómǎ Jiàohuáng wúquán jiéhūn。

    Đức Giáo hoàng Roma không có quyền kết hôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict