例句Câu ví dụ
- 1
她穿著羊毛衣。
tā chuān zhù yángmáo yī。
Cô ấy mặc áo len
- 2
冬天穿羊毛衣。
dōngtiān chuān yángmáo yī。
Mùa đông mặc áo len.
- 3
她買了件羊毛套衫給他。
tā mǎi le jiàn yángmáo tàoshān gěi tā。
Cô ấy mua một chiếc áo len cho anh ấy
她穿著羊毛衣。
tā chuān zhù yángmáo yī。
Cô ấy mặc áo len
冬天穿羊毛衣。
dōngtiān chuān yángmáo yī。
Mùa đông mặc áo len.
她買了件羊毛套衫給他。
tā mǎi le jiàn yángmáo tàoshān gěi tā。
Cô ấy mua một chiếc áo len cho anh ấy