學華語Kaori Dict

羊毛

yángmáo

ㄧㄤˊ ㄇㄠˊ

DƯƠNG MAO

  1. 1.lông cừu
  2. 2.lông len
  3. 3.bằng len

例句Câu ví dụ

  • 1

    她穿著羊毛衣。

    tā chuān zhù yángmáo yī。

    Cô ấy mặc áo len

  • 2

    冬天穿羊毛衣。

    dōngtiān chuān yángmáo yī。

    Mùa đông mặc áo len.

  • 3

    她買了件羊毛套衫給他。

    tā mǎi le jiàn yángmáo tàoshān gěi tā。

    Cô ấy mua một chiếc áo len cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict