學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羊毛衫
羊毛衫
yáng
máo
shān
[ㄧㄤˊ ㄇㄠˊ ㄕㄢ]
DƯƠNG MAO SAM
1.
áo len; áo cardigan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
羊
yáng
cừu; dê
毛病
máobìng
lỗi
襯衫
chènshān
áo sơ mi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
毛筆
máobǐ
bút lông
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
逐字解
Từng chữ trong từ
羊
dương
cừu, dê
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
衫
sam, oam
áo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羊毛衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict