例句Câu ví dụ
- 1
這男孩是一頭披著羊皮的狼。
zhè nánhái shì yītóu pī zhe yángpí de láng。
Đứa trẻ này là một con sói mặc áo cừu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
