學華語Kaori Dict

羊群

yángqún

ㄧㄤˊ ㄑㄩㄣˊ

DƯƠNG QUẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    羊群在草地上吃著草。

    yángqún zài cǎodì shàng chī zhe cǎo。

    Chiên đang ăn cỏ trên đồng cỏ.

  • 2

    在草原上照顧羊群的人叫甚麼?

    zài cǎoyuán shàng zhàogu yángqún de rén jiào shén má?

    Người chăm sóc đàn cừu trên thảo nguyên gọi là gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊群 nghĩa là gì? · Kaori Dict