群主
qúnzhǔ
[ㄑㄩㄣˊ ㄓㄨˇ]
QUẦN CHỦ
- 1.người sáng lập và quản trị viên (của một nhóm trực tuyến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.